somewhere
Anh /ˈsʌmweə/Mỹ /ˈsʌmwer/
A2Đời sống
Nghĩa của somewhere
- adv.ở đâu đó; ở một nơi nào đóin or to a place that is not specified
- adv.khoảng chừngapproximately, when used before an amount or range
Câu ví dụ
I left my keys somewhere near the sofa.
Tôi để quên chìa khóa đâu đó gần ghế sofa.
Young people need somewhere affordable to live before they can fully participate in the local economy.
Người trẻ cần có một chỗ ở giá phải chăng mới có thể tham gia đầy đủ vào nền kinh tế địa phương.
Cụm từ thường gặp
- somewhere else — nơi khác
- somewhere quiet — một nơi nào đó yên tĩnh
- somewhere around — khoảng chừng
Trái nghĩa
nowhere
💡 Tính từ đứng sau từ này, như somewhere quiet; trước từ này thường không thêm to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →