worm

Anh /wɜːm/Mỹ /wɝːm/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ worm

Nghĩa của worm

  1. n.giuna small animal with a long, soft body and no legs
  2. n.sâu máy tínha harmful computer program that copies itself across networks

Câu ví dụ

A worm wriggled out of the wet garden soil.

Một con giun ngọ nguậy chui ra khỏi lớp đất ẩm trong vườn.

Worms improve soil quality by breaking down organic matter and allowing air to circulate underground.

Giun cải thiện chất lượng đất bằng cách phân hủy chất hữu cơ và giúp không khí lưu thông dưới lòng đất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

wormlike (adj.)

💡 worm chỉ chung loài giun; earthworm chỉ riêng giun đất.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← laundrydrunk →