laundry

Anh /ˈlɔːndri/Mỹ /ˈlɔːndri/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ laundry

Nghĩa của laundry

  1. n.đồ giặt; quần áo cần giặtClothes and other fabrics waiting to be washed or freshly washed.
  2. n.việc giặt giũ; phòng giặt làThe activity of washing clothes, or a place providing this service.

Câu ví dụ

Please put your dirty laundry in the basket.

Hãy bỏ quần áo bẩn của bạn vào giỏ.

Shared laundry facilities can reduce water consumption and save space in modern apartment buildings.

Thiết bị giặt chung có thể giảm lượng nước tiêu thụ và tiết kiệm diện tích trong các tòa chung cư hiện đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

launder (v.)

💡 Khi chỉ quần áo hoặc việc giặt giũ thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← thermometerworm →