drunk
Anh /drʌŋk/Mỹ /drʌŋk/
B1Sức khỏe
Nghĩa của drunk
- adj.say rượu; say xỉnUnable to think or act normally after drinking alcohol
- adj.say sưa; mất lý trí vì phấn khíchSo excited by something that sensible judgment is lost
- n.người say rượu; người nghiện rượuSomeone who is drunk or frequently drinks too much alcohol
Câu ví dụ
He was too drunk to walk home safely.
Anh ấy say đến mức không thể đi bộ về nhà an toàn.
Public awareness campaigns can help reduce accidents caused by drunk drivers, especially among younger adults.
Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng có thể giúp giảm tai nạn do lái xe khi say rượu, đặc biệt là ở người trẻ tuổi.
Cụm từ thường gặp
- get drunk — say rượu
- drunk driving — lái xe khi say rượu
- drunk with power — mê muội vì quyền lực
Họ từ
drink (v.) · drunken (adj.) · drunkenness (n.)
Đồng nghĩa
intoxicated
Trái nghĩa
sober
💡 drunk thường đứng sau động từ làm vị ngữ; khi bổ nghĩa cho danh từ cũng có thể dùng drunken.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →