inland

Anh /ˈɪnlənd/Mỹ /ˈɪnlənd/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ inland

Nghĩa của inland

  1. adj.thuộc nội địa; nằm sâu trong đất liềnLocated away from the coast, towards the country's interior
  2. adv.vào sâu trong đất liền; ở nội địaAway from the coast, towards or within the interior

Câu ví dụ

We stayed in a quiet inland village surrounded by hills.

Chúng tôi ở một ngôi làng yên tĩnh nằm sâu trong đất liền, được bao quanh bởi đồi núi.

As coastal flooding becomes more frequent, some communities may move inland to reduce their exposure to risk.

Khi tình trạng lụt ven biển ngày càng thường xuyên, một số cộng đồng có thể chuyển vào sâu trong đất liền để giảm rủi ro.

Cụm từ thường gặp

💡 Trái nghĩa với coastal; khi làm trạng từ, âm tiết thứ hai thường được nhấn mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← receiverguardian →