guardian
Anh /ˈɡɑːdiən/Mỹ /ˈɡɑːrdiən/
B2Xã hội
Nghĩa của guardian
- n.người giám hộSomeone legally responsible for a child or an adult needing care.
- n.người bảo vệ; người gìn giữA person or organization that protects something valuable.
Câu ví dụ
Her aunt became her legal guardian and cared for her.
Dì của cô ấy trở thành người giám hộ hợp pháp và chăm sóc cô.
Schools should involve parents or guardians in decisions that significantly affect children's education and emotional wellbeing.
Trường học nên để cha mẹ hoặc người giám hộ tham gia vào các quyết định có ảnh hưởng đáng kể đến việc học tập và sức khỏe tinh thần của trẻ.
Cụm từ thường gặp
- legal guardian — người giám hộ hợp pháp
- parent or guardian — cha mẹ hoặc người giám hộ
- guardian of tradition — người gìn giữ truyền thống
Họ từ
guard (v.) · guardianship (n.)
Đồng nghĩa
protector, custodian
💡 Trong ngữ cảnh pháp lý, guardian chỉ người giám hộ, không nhất thiết là cha mẹ của đứa trẻ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →