hardship
Anh /ˈhɑːdʃɪp/Mỹ /ˈhɑːrdʃɪp/
B2Xã hội
Nghĩa của hardship
- n.gian khổ; hoàn cảnh khó khănsevere difficulty or suffering, especially from lacking basic necessities
Câu ví dụ
Losing her job caused months of hardship for the family.
Việc mất việc làm khiến cả gia đình cô ấy phải sống khốn khó suốt nhiều tháng.
Rising housing costs can cause significant financial hardship for families already struggling to afford basic necessities.
Giá nhà tăng có thể gây khó khăn tài chính nghiêm trọng cho những gia đình vốn đã vất vả để trang trải các nhu cầu thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- financial hardship — khó khăn tài chính
- face hardship — đối mặt với khó khăn
- endure hardship — chịu đựng gian khổ
Họ từ
hard (adj.)
Đồng nghĩa
adversity, privation
Trái nghĩa
comfort
💡 Khi nói chung về gian khổ thường là danh từ không đếm được; khi nói những thử thách cụ thể thì dùng hardships.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →