panda

Anh /ˈpændə/Mỹ /ˈpændə/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ panda

Nghĩa của panda

  1. n.gấu trúc lớna large black and white bear native to China

Câu ví dụ

The panda sat quietly, chewing a fresh bamboo shoot.

Con gấu trúc ngồi yên lặng, nhai một mầm tre tươi.

Protecting panda habitats also benefits other species that depend on the same mountain forests for survival.

Bảo vệ môi trường sống của gấu trúc cũng có lợi cho các loài khác phụ thuộc vào cùng khu rừng núi để sinh tồn.

Cụm từ thường gặp

💡 panda thường chỉ gấu trúc lớn; red panda chỉ gấu trúc đỏ (gấu trúc nhỏ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← officerexperience →