officer
Anh /ˈɒfɪsə/Mỹ /ˈɔːfɪsər/
A2Xã hội
Nghĩa của officer
- n.cảnh sátA member of the police.
- n.sĩ quanA member of the armed forces with authority to command.
- n.viên chức; cán bộSomeone with an official role in an organisation or government.
Câu ví dụ
A police officer helped us find the station.
Một viên cảnh sát đã giúp chúng tôi tìm ra nhà ga.
A local housing officer can advise residents on applying for affordable accommodation and accessing financial support.
Cán bộ nhà ở địa phương có thể tư vấn cho cư dân cách đăng ký nhà ở giá phải chăng và tiếp cận hỗ trợ tài chính.
Cụm từ thường gặp
- police officer — cảnh sát
- army officer — sĩ quan quân đội
- housing officer — cán bộ nhà ở
- chief executive officer — giám đốc điều hành
💡 officer có thể chỉ cảnh sát hoặc sĩ quan quân đội; nghĩa cụ thể phụ thuộc vào từ đi kèm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →