differently
Anh /ˈdɪfrəntli/Mỹ /ˈdɪfrəntli/
A2Đời sống
Nghĩa của differently
- adv.khác nhau; theo cách khácin a way that is not the same
Câu ví dụ
My sister and I arrange our desks differently.
Tôi và chị gái bố trí bàn học theo những cách khác nhau.
Students learn differently, so teachers should offer varied activities rather than rely on a single method.
Học sinh học theo những cách khác nhau, vì vậy giáo viên nên đưa ra nhiều hoạt động đa dạng thay vì chỉ dựa vào một phương pháp duy nhất.
Cụm từ thường gặp
- think differently — suy nghĩ theo cách khác
- treat someone differently — đối xử khác biệt với ai
- react differently — phản ứng khác đi
- do things differently — làm việc theo cách khác
Họ từ
different (adj.) · difference (n.) · differ (v.)
Trái nghĩa
similarly
💡 Trạng từ bổ nghĩa cho động từ; để nói người hoặc vật khác nhau thì dùng different.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →