lobster

Anh /ˈlɒbstə/Mỹ /ˈlɑːbstər/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ lobster

Nghĩa của lobster

  1. n.tôm hùm; thịt tôm hùmA large sea animal with a hard shell and claws.

Câu ví dụ

We watched a lobster crawl across the rocky seabed.

Chúng tôi nhìn một con tôm hùm bò qua đáy biển đầy đá.

Restrictions on lobster fishing can protect marine ecosystems while supporting the long-term livelihoods of coastal communities.

Hạn chế đánh bắt tôm hùm có thể bảo vệ hệ sinh thái biển đồng thời duy trì sinh kế lâu dài của các cộng đồng ven biển.

Cụm từ thường gặp

💡 Chỉ con vật thì đếm được; chỉ thịt tôm làm thức ăn thì không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← socialistsector →