prey
Anh /preɪ/Mỹ /preɪ/
Nghĩa của prey
- n.con mồiAn animal hunted and eaten by another animal.
- n.nạn nhân; kẻ bị hạiSomeone targeted for harm or exploitation.
- v.săn mồi; bóc lột; làm hạiTo hunt animals or exploit vulnerable people, usually with on.
Câu ví dụ
The owl watched its prey from a low branch.
Con cú theo dõi con mồi từ một cành cây thấp.
When natural prey becomes scarce, some predators move closer to farms in search of food.
Khi con mồi tự nhiên trở nên khan hiếm, một số thú săn mồi tiến gần các nông trại để tìm thức ăn.
Cụm từ thường gặp
- birds of prey — chim săn mồi
- prey on small animals — săn mồi các động vật nhỏ
- fall prey to fraud — trở thành nạn nhân của lừa đảo
Trái nghĩa
predator
💡 Danh từ thường không đếm được; động từ thường đi với prey on; đừng nhầm với pray.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →