prey

Anh /preɪ/Mỹ /preɪ/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ prey

Nghĩa của prey

  1. n.con mồiAn animal hunted and eaten by another animal.
  2. n.nạn nhân; kẻ bị hạiSomeone targeted for harm or exploitation.
  3. v.săn mồi; bóc lột; làm hạiTo hunt animals or exploit vulnerable people, usually with on.

Câu ví dụ

The owl watched its prey from a low branch.

Con cú theo dõi con mồi từ một cành cây thấp.

When natural prey becomes scarce, some predators move closer to farms in search of food.

Khi con mồi tự nhiên trở nên khan hiếm, một số thú săn mồi tiến gần các nông trại để tìm thức ăn.

Cụm từ thường gặp

Trái nghĩa

predator

💡 Danh từ thường không đếm được; động từ thường đi với prey on; đừng nhầm với pray.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← withdrawsincere →