naturally
Anh /ˈnætʃərəli/Mỹ /ˈnætʃərəli/
Nghĩa của naturally
- adv.một cách tự nhiên; do tự nhiênThrough natural processes rather than human action
- adv.tất nhiên; đương nhiênAs would normally be expected
- adv.bẩm sinh; từ thuở sinh raBecause of qualities someone or something has from birth
Câu ví dụ
Let your hair dry naturally after you wash it.
Sau khi gội đầu, hãy để tóc tự khô.
Some pollutants occur naturally in the environment, but human activities can increase their concentration to harmful levels.
Một số chất ô nhiễm tồn tại tự nhiên trong môi trường, nhưng hoạt động của con người có thể làm nồng độ của chúng tăng lên mức gây hại.
Cụm từ thường gặp
- occur naturally — tồn tại tự nhiên
- naturally curious — tò mò bẩm sinh
- come naturally to someone — đến với ai đó một cách dễ dàng
- dry naturally — tự khô một cách tự nhiên
Họ từ
natural (adj.) · nature (n.) · unnatural (adj.)
Trái nghĩa
artificially
💡 Naturally ở đầu câu thường mang nghĩa tất nhiên, không nhất thiết chỉ sự tự nhiên.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →