chest
Anh /tʃest/Mỹ /tʃest/
B1Sức khỏe
Nghĩa của chest
- n.ngực; lồng ngựcThe upper front part of the body, enclosing heart and lungs.
- n.rương lớn; hòm đựng đồA large strong box with a lid, used for storage.
Câu ví dụ
She held the sleeping kitten gently against her chest.
Cô ấy nhẹ nhàng ôm chú mèo con đang ngủ vào ngực.
Workers exposed to polluted air may develop chest problems, highlighting the importance of effective workplace ventilation.
Những công nhân tiếp xúc với không khí ô nhiễm có thể gặp các vấn đề về ngực, cho thấy tầm quan trọng của việc thông gió hiệu quả tại nơi làm việc.
Cụm từ thường gặp
- chest pain — đau ngực
- a chest infection — nhiễm trùng ngực
- a wooden chest — chiếc rương gỗ
- a chest of drawers — tủ có nhiều ngăn kéo
💡 chest chỉ ngực hoặc chiếc rương lớn; chest of drawers mới là tủ ngăn kéo.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →