hardly
Anh /ˈhɑːdli/Mỹ /ˈhɑːrdli/
B1Đời sống
Nghĩa của hardly
- adv.hầu như không; hầu như chẳngalmost not, or only to a very small degree
- adv.vừa mới; mớionly just, before something else happens
Câu ví dụ
I could hardly hear you over the heavy rain.
Tiếng mưa to khiến tôi gần như không nghe thấy bạn nói.
Expanding roads alone is hardly sufficient to solve traffic congestion without improvements to public transport.
Nếu không cải thiện giao thông công cộng, chỉ mở rộng đường thì hầu như không đủ để giải quyết tắc nghẽn giao thông.
Cụm từ thường gặp
- hardly ever — hầu như không bao giờ
- hardly any — hầu như không có
- can hardly wait — nóng lòng không chờ nổi
- hardly surprising — không có gì ngạc nhiên
Đồng nghĩa
scarcely, barely
💡 hardly có nghĩa là hầu như không, không phải dạng trạng từ của hard.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →