captive
Anh /ˈkæptɪv/Mỹ /ˈkæptɪv/
Nghĩa của captive
- adj.bị giam cầm; bị nuôi nhốtkept somewhere and not allowed to leave
- n.tù binh; người bị giam giữa person held prisoner
- adj.không thể tự ý rời điunable to leave or choose an alternative
Câu ví dụ
The captive bird spread its wings inside the cage.
Con chim bị nhốt trong lồng xòe cánh ra.
Breeding captive animals can support conservation, but protecting their natural habitats remains essential for long-term survival.
Nhân giống động vật nuôi nhốt có thể hỗ trợ bảo tồn, nhưng việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên vẫn là điều thiết yếu để chúng tồn tại lâu dài.
Cụm từ thường gặp
- hold someone captive — giam giữ ai đó
- captive animals — động vật nuôi nhốt
- a captive audience — khán giả không thể rời đi
- captive breeding — nhân giống trong điều kiện nuôi nhốt
Họ từ
captivity (n.) · capture (v.)
Đồng nghĩa
imprisoned, confined
Trái nghĩa
free
💡 captive audience nghĩa là khán giả không thể tự ý rời đi, không phải là người say mê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →