captive

Anh /ˈkæptɪv/Mỹ /ˈkæptɪv/

C1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ captive

Nghĩa của captive

  1. adj.bị giam cầm; bị nuôi nhốtkept somewhere and not allowed to leave
  2. n.tù binh; người bị giam giữa person held prisoner
  3. adj.không thể tự ý rời điunable to leave or choose an alternative

Câu ví dụ

The captive bird spread its wings inside the cage.

Con chim bị nhốt trong lồng xòe cánh ra.

Breeding captive animals can support conservation, but protecting their natural habitats remains essential for long-term survival.

Nhân giống động vật nuôi nhốt có thể hỗ trợ bảo tồn, nhưng việc bảo vệ môi trường sống tự nhiên vẫn là điều thiết yếu để chúng tồn tại lâu dài.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

captivity (n.) · capture (v.)

Đồng nghĩa

imprisoned, confined

Trái nghĩa

free

💡 captive audience nghĩa là khán giả không thể tự ý rời đi, không phải là người say mê.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← formulatemanipulate →