sheep
Anh /ʃiːp/Mỹ /ʃiːp/
Nghĩa của sheep
- n.cừua farm animal kept for its wool, meat or milk
Câu ví dụ
Several sheep were resting under a tree near the farm.
Vài con cừu đang nghỉ dưới gốc cây gần trang trại.
Keeping too many sheep on fragile grasslands can damage vegetation and increase the risk of soil erosion.
Nuôi quá nhiều cừu trên các đồng cỏ dễ bị tổn thương có thể làm hư hại thảm thực vật và tăng nguy cơ xói mòn đất.
Cụm từ thường gặp
- a flock of sheep — một đàn cừu
- raise sheep — nuôi cừu
- shear sheep — xén lông cừu
💡 sheep có dạng số ít và số nhiều giống nhau; con dê là goat.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →