mountain
Anh /ˈmaʊntɪn/Mỹ /ˈmaʊntən/
Nghĩa của mountain
- n.núi; núi caoa very high area of land with steep sides
- n.số lượng lớn; đống lớna very large amount of something
Câu ví dụ
Snow covered the mountain even in the middle of summer.
Ngay cả giữa mùa hè, tuyết vẫn phủ kín ngọn núi đó.
Mountain communities often face higher transport costs because steep terrain makes road construction more difficult.
Các cộng đồng sống ở vùng núi thường phải chịu chi phí vận chuyển cao hơn vì địa hình dốc khiến việc xây dựng đường sá khó khăn hơn.
Cụm từ thường gặp
- mountain range — dãy núi
- mountain peak — đỉnh núi
- climb a mountain — leo núi
- a mountain of work — việc chất như núi
Họ từ
mountainous (adj.) · mountaineer (n.) · mountaineering (n.)
💡 Một ngọn núi dùng mountain; dãy núi thường dùng mountain range.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →