continent
Anh /ˈkɒntɪnənt/Mỹ /ˈkɑːntɪnənt/
Nghĩa của continent
- n.châu lục; đại lụcone of the Earth's main large areas of land
Câu ví dụ
Our teacher pointed to the African continent on a globe.
Cô giáo chỉ vào châu Phi trên quả địa cầu.
Climate change affects every continent, although its consequences vary considerably between regions and communities.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến mọi châu lục, dù hậu quả khác nhau đáng kể giữa các khu vực và cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- the African continent — lục địa châu Phi
- across continents — khắp các châu lục
- continental climate — khí hậu lục địa
Họ từ
continental (adj.) · intercontinental (adj.)
💡 continent là châu lục hoặc đại lục, còn country là quốc gia.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →