carnivore
Anh /ˈkɑːnɪvɔː/Mỹ /ˈkɑːrnɪvɔːr/
Nghĩa của carnivore
- n.động vật ăn thịtan animal that eats other animals
Câu ví dụ
A tiger is a carnivore with powerful jaws.
Hổ là loài động vật ăn thịt có hàm mạnh mẽ.
Protecting large carnivores can help maintain balanced ecosystems by preventing excessive growth in prey populations.
Bảo vệ các loài động vật ăn thịt lớn có thể giúp duy trì hệ sinh thái cân bằng bằng cách ngăn quần thể con mồi tăng quá mức.
Cụm từ thường gặp
- large carnivore — động vật ăn thịt lớn
- marine carnivore — động vật ăn thịt sống ở biển
- carnivore population — quần thể động vật ăn thịt
Họ từ
carnivorous (adj.)
Trái nghĩa
herbivore
💡 carnivore là danh từ; carnivorous là tính từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →