dolphin

Anh /ˈdɒlfɪn/Mỹ /ˈdɑːlfɪn/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ dolphin

Nghĩa của dolphin

  1. n.cá heoAn intelligent aquatic mammal with a long snout and curved fin.

Câu ví dụ

A dolphin leapt beside our boat early this morning.

Sáng sớm nay, một con cá heo nhảy lên cạnh thuyền của chúng tôi.

Underwater noise from shipping can disrupt dolphin communication and make it harder for these animals to find food.

Tiếng ồn dưới nước từ tàu thuyền có thể làm rối loạn giao tiếp của cá heo và khiến chúng khó tìm thức ăn hơn.

Cụm từ thường gặp

💡 Cá heo là động vật có vú; một đàn cá heo có thể gọi là a pod of dolphins.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← speciallymaid →