specially
Anh /ˈspeʃəli/Mỹ /ˈspeʃəli/
B1Đời sống
Nghĩa của specially
- adv.dành riêng; được làm đặc biệtfor a particular purpose or person
Câu ví dụ
I made this cushion specially for your chair.
Tôi làm chiếc đệm này riêng cho chiếc ghế của bạn.
Schools should provide specially designed learning materials to support students with different educational needs.
Trường học nên cung cấp tài liệu học tập được thiết kế riêng để hỗ trợ học sinh có nhu cầu giáo dục khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- specially designed — được thiết kế riêng
- specially trained — được đào tạo chuyên biệt
- specially made — được làm riêng
Họ từ
special (adj.) · speciality (n.) · specialise (v.)
💡 specially nhấn mạnh mục đích hoặc đối tượng riêng; especially nghĩa là đặc biệt là, nhất là.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →