feature
Anh /ˈfiːtʃə/Mỹ /ˈfiːtʃər/
B1Đời sống
Nghĩa của feature
- n.đặc điểm; nét nổi bậta noticeable or important part of something
- v.làm điểm nhấn; trình bày nổi bậtto include or present someone or something prominently
- n.nét mặt; ngũ quana part of the face, such as the nose
Câu ví dụ
My favourite feature of this backpack is its hidden pocket.
Điểm tôi thích nhất ở chiếc ba lô này là ngăn nhỏ ẩn bên trong.
Public parks are an essential feature of cities that prioritise residents' health and wellbeing.
Công viên công cộng là một đặc điểm thiết yếu của những thành phố coi trọng sức khỏe và phúc lợi của cư dân.
Cụm từ thường gặp
- a key feature — đặc điểm then chốt
- facial features — các đường nét trên khuôn mặt
- feature prominently — nổi bật, chiếm vị trí quan trọng
Họ từ
featured (adj.) · featureless (adj.)
Đồng nghĩa
characteristic, attribute
💡 Khi là động từ thì theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không dùng feature with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →