maid
Anh /meɪd/Mỹ /meɪd/
Nghĩa của maid
- n.người giúp việc nữ; nữ dọn phònga woman employed to clean rooms or do household work
Câu ví dụ
The hotel maid brought fresh towels to our room.
Nhân viên dọn phòng khách sạn mang khăn tắm sạch đến phòng chúng tôi.
Hotels should provide every maid with suitable equipment and sufficient time to clean rooms safely.
Khách sạn nên trang bị cho mỗi nhân viên dọn phòng thiết bị phù hợp và đủ thời gian để dọn dẹp phòng an toàn.
Cụm từ thường gặp
- hotel maid — nữ nhân viên dọn phòng khách sạn
- work as a maid — làm người giúp việc
💡 Chỉ người phụ nữ làm việc nhà hoặc dọn dẹp; trong khách sạn thường dùng room attendant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →