sunshine

Anh /ˈsʌnʃaɪn/Mỹ /ˈsʌnʃaɪn/

A2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ sunshine

Nghĩa của sunshine

  1. n.ánh nắng; nắnglight and warmth coming from the sun
  2. n.niềm vui; người hoặc điều mang lại niềm vuihappiness, or someone or something that brings happiness

Câu ví dụ

We ate our breakfast outside in the warm sunshine.

Chúng tôi ăn sáng ngoài trời dưới ánh nắng ấm áp.

Access to parks and sunshine can improve residents' wellbeing, especially in densely populated urban areas.

Tiếp cận công viên và ánh nắng có thể cải thiện sức khỏe thể chất và tinh thần của cư dân, nhất là ở khu vực thành thị đông dân.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

sun (n.) · sunny (adj.)

Đồng nghĩa

sunlight

💡 sunshine thường không đếm được; để nói một ngày nắng, có thể dùng a sunny day.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← matterengineer →