engineer

Anh /ˌendʒɪˈnɪə/Mỹ /ˌendʒɪˈnɪr/

A2Công việc
Tranh minh họa từ engineer

Nghĩa của engineer

  1. n.kỹ sưSomeone who designs or builds machines, structures, or technical systems.
  2. v.thiết kế, chế tạo; khéo léo sắp đặt để đạt kết quảTo design something technical or skilfully arrange an outcome.

Câu ví dụ

An engineer checked the bridge before it opened.

Một kỹ sư đã kiểm tra cây cầu trước khi thông xe.

Engineers can reduce urban energy consumption by designing buildings that require less heating and cooling.

Kỹ sư có thể giảm tiêu thụ năng lượng đô thị bằng cách thiết kế các tòa nhà cần ít sưởi ấm và làm mát hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

engineering (n.) · engineered (adj.)

💡 engineer cũng có thể là động từ, nghĩa là thiết kế hoặc khéo léo sắp xếp để đạt kết quả.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sunshinemidday →