inhabit
Anh /ɪnˈhæbɪt/Mỹ /ɪnˈhæbɪt/
Nghĩa của inhabit
- v.sinh sống ở; cư trú ởTo live in a particular place or environment
Câu ví dụ
Tiny crabs inhabit the rock pools near our house.
Những con cua nhỏ sinh sống trong các vũng đá gần nhà chúng tôi.
Many species that inhabit tropical forests face increasing pressure as agricultural expansion reduces the area of suitable habitat.
Nhiều loài sống trong rừng nhiệt đới đang chịu áp lực ngày càng lớn khi việc mở rộng nông nghiệp làm thu hẹp môi trường sống phù hợp.
Cụm từ thường gặp
- inhabit an island — sinh sống trên đảo
- inhabit coastal waters — sinh sống ở vùng biển ven bờ
- densely inhabited areas — khu vực đông dân cư
Họ từ
inhabitant (n.) · inhabitable (adj.) · uninhabited (adj.)
Đồng nghĩa
occupy, live in
💡 Đây là ngoại động từ, theo sau trực tiếp là địa điểm, không thêm in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →