berry

Anh /ˈberi/Mỹ /ˈberi/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ berry

Nghĩa của berry

  1. n.quả mọng; quả dâua small, usually round fruit, often growing in clusters

Câu ví dụ

She dropped a ripe berry into her bowl of yoghurt.

Cô ấy thả một quả mọng chín vào bát sữa chua.

Protecting native shrubs ensures that birds have access to berries and other food sources throughout the year.

Bảo vệ các loại cây bụi bản địa giúp chim chóc có thể tìm thấy quả mọng và các nguồn thức ăn khác quanh năm.

Cụm từ thường gặp

💡 Số nhiều là berries; cách dùng hằng ngày khác với định nghĩa của thực vật học.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← queuelighter →