queue

Anh /kjuː/Mỹ /kjuː/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ queue

Nghĩa của queue

  1. n.hàng người chờ; dãy xếp hàngA line of people or vehicles waiting for something.
  2. v.xếp hàng chờTo wait in a line for your turn.

Câu ví dụ

We joined the queue outside the bakery this morning.

Sáng nay chúng tôi đã xếp hàng trước tiệm bánh mì.

Improved ticketing systems can reduce the time passengers spend waiting in a queue at busy stations.

Hệ thống bán vé được cải thiện có thể giảm thời gian hành khách phải đứng chờ trong hàng ở các nhà ga đông đúc.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

queuing (n.)

Đồng nghĩa

line

💡 Người Anh thường dùng queue, người Mỹ thường dùng line; queue for đi với thứ đang chờ để lấy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← underwearberry →