claw

Anh /klɔː/Mỹ /klɔː/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ claw

Nghĩa của claw

  1. n.móng vuốta sharp, curved nail on an animal's foot
  2. n.càng; kìm (của cua)a jointed gripping part on a crab or similar animal
  3. v.cào; cấu; quàoto scratch or pull at something with claws or fingers

Câu ví dụ

The cat caught my sleeve with one sharp claw.

Con mèo đã móc được tay áo tôi bằng một móng vuốt sắc nhọn.

Sharp claws help many predators catch prey, while other animals use them to climb or dig.

Móng vuốt sắc giúp nhiều loài săn mồi bắt được con mồi, trong khi các loài khác dùng chúng để leo trèo hoặc đào bới.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

clawed (adj.)

💡 claw là móng vuốt nhọn; paw chỉ cả bàn chân của mèo, chó và các động vật tương tự.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← extentdawn →