weed
Anh /wiːd/Mỹ /wiːd/
Nghĩa của weed
- n.cỏ dạiA plant growing where it is not wanted.
- v.nhổ cỏ; làm cỏTo remove unwanted plants from an area.
Câu ví dụ
A stubborn weed has grown between the paving stones.
Một cây cỏ dại cứng đầu đã mọc giữa các phiến đá lát đường.
Farmers can control weeds without chemicals by rotating crops and covering exposed soil with organic material.
Nông dân có thể kiểm soát cỏ dại mà không cần hóa chất bằng cách luân canh cây trồng và phủ đất trống bằng vật liệu hữu cơ.
Cụm từ thường gặp
- pull up weeds — nhổ cỏ dại
- weed the garden — làm cỏ vườn
- weed control — kiểm soát cỏ dại
- weed out — loại bỏ; sàng lọc
Họ từ
weeding (n.) · weedy (adj.)
💡 weed out có thể dùng theo nghĩa bóng để nói việc loại bỏ người hoặc sự vật không phù hợp.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →