perish
Anh /ˈperɪʃ/Mỹ /ˈperɪʃ/
Nghĩa của perish
- v.chết; bị hủy diệtTo die or be destroyed, especially in harsh conditions.
- v.mục nát; hư hỏng theo thời gianTo decay or lose strength and flexibility over time.
Câu ví dụ
These delicate plants will perish if left outside tonight.
Những cây non mong manh này sẽ chết cóng nếu để ngoài trời tối nay.
Without effective habitat protection, many vulnerable species may perish as temperatures rise and food sources disappear.
Nếu không bảo vệ môi trường sống hiệu quả, nhiều loài dễ bị tổn thương có thể bị tuyệt diệt khi nhiệt độ tăng và nguồn thức ăn biến mất.
Cụm từ thường gặp
- perish from cold — chết vì lạnh
- perish in a fire — chết trong đám cháy
- rubber perishes — cao su bị lão hóa
Họ từ
perishable (adj.) · imperishable (adj.)
Đồng nghĩa
die, decay
Trái nghĩa
survive
💡 Thường là nội động từ; tiếng Anh Anh cũng dùng từ này cho cao su bị lão hóa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →