peak
Anh /piːk/Mỹ /piːk/
Nghĩa của peak
- n.đỉnh; đỉnh núi; mức cao nhấtA mountain's top or the highest level of something.
- v.lên đến đỉnh điểm; đạt mức cao nhấtTo reach the highest level or amount.
- adj.cao nhất; cao điểmAt the highest level of activity, demand, or achievement.
Câu ví dụ
Snow still covered the mountain peak in June.
Vào tháng Sáu, tuyết vẫn còn phủ kín đỉnh núi.
Electricity demand usually peaks in the early evening, when households use several appliances at once.
Nhu cầu điện thường đạt đỉnh vào đầu buổi tối, khi nhiều hộ gia đình sử dụng nhiều thiết bị điện cùng lúc.
Cụm từ thường gặp
- reach a peak — đạt đến đỉnh điểm
- peak demand — nhu cầu cao điểm
- mountain peak — đỉnh núi
- peak season — mùa cao điểm
Đồng nghĩa
summit, pinnacle
💡 peak at đi kèm mức đỉnh; peak season nghĩa là mùa cao điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →