aroma
Anh /əˈrəʊmə/Mỹ /əˈroʊmə/
B2Đời sống
Nghĩa của aroma
- n.hương thơm; mùi thơma noticeable pleasant smell, especially from food or drink
Câu ví dụ
The aroma of fresh bread filled the kitchen.
Mùi bánh mì mới nướng lan khắp căn bếp.
The aroma of freshly prepared food can enhance customers' dining experiences and influence their perception of quality.
Mùi thơm của món ăn mới chế biến có thể nâng cao trải nghiệm ăn uống của khách hàng và ảnh hưởng đến cách họ đánh giá chất lượng.
Cụm từ thường gặp
- the aroma of coffee — hương cà phê
- rich aroma — hương thơm nồng nàn
- release an aroma — tỏa hương thơm
Họ từ
aromatic (adj.)
Đồng nghĩa
fragrance, scent
💡 Thường chỉ mùi dễ chịu, đặc biệt là của thức ăn và đồ uống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →