survive

Anh /səˈvaɪv/Mỹ /sɚˈvaɪv/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ survive

Nghĩa của survive

  1. v.sống sót; tồn tạistay alive despite danger, illness, or hardship
  2. v.vượt qua; tiếp tục tồn tại sau biến độngcontinue to exist after difficulties or changes
  3. v.sống lâu hơnlive longer than another person

Câu ví dụ

Our little cactus survived three weeks without water.

Cây xương rồng nhỏ của chúng tôi sống sót được ba tuần không có nước.

Small businesses are more likely to survive economic downturns when they maintain strong relationships with local customers.

Các doanh nghiệp nhỏ có nhiều khả năng vượt qua suy thoái kinh tế hơn khi duy trì mối quan hệ bền chặt với khách hàng địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

survival (n.) · survivor (n.)

Trái nghĩa

perish

💡 Muốn nói sống sót sau tai nạn, dùng trực tiếp survive an accident.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← rolebalance →