role

Anh /rəʊl/Mỹ /roʊl/

B1Xã hội
Tranh minh họa từ role

Nghĩa của role

  1. n.vai trò; nhiệm vụThe function or responsibility someone or something has.
  2. n.vai diễnA character played by an actor in a performance.

Câu ví dụ

My role is to welcome guests at the door.

Nhiệm vụ của tôi là chào đón khách ở cửa.

Public libraries play an important role in providing equal access to information and educational resources.

Thư viện công cộng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm mọi người được tiếp cận thông tin và tài nguyên giáo dục một cách bình đẳng.

Cụm từ thường gặp

💡 Để nói đóng vai trò trong việc gì, dùng play a role in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fastensurvive →