balance
Anh /ˈbæləns/Mỹ /ˈbæləns/
B1Đời sống
Nghĩa của balance
- n.thăng bằng; cân bằngA steady position or a suitable mixture of different things
- v.giữ thăng bằng; cân đốiTo keep something steady or give competing needs suitable attention
- n.số dư tài khoản; khoản còn nợThe money remaining in an account or still owed
Câu ví dụ
She lost her balance while stepping off the bus.
Cô ấy mất thăng bằng khi bước xuống xe buýt.
Governments must balance the demand for affordable housing with the need to protect green spaces.
Chính phủ phải cân đối giữa nhu cầu về nhà ở giá phải chăng và nhu cầu bảo vệ các không gian xanh.
Cụm từ thường gặp
- keep your balance — giữ thăng bằng
- strike a balance — tìm sự cân bằng
- work-life balance — cân bằng công việc và cuộc sống
- bank balance — số dư tài khoản ngân hàng
Họ từ
balanced (adj.) · unbalanced (adj.) · imbalance (n.)
Đồng nghĩa
equilibrium
Trái nghĩa
imbalance
💡 Để nói cân bằng giữa hai việc, dùng balance A with B; ăn uống cân bằng dùng balanced.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →