coconut
Anh /ˈkəʊkənʌt/Mỹ /ˈkoʊkənʌt/
Nghĩa của coconut
- n.quả dừa; trái dừaA large tropical fruit with a hard shell and white flesh.
- n.cùi dừaThe white flesh of a coconut, used as food.
Câu ví dụ
We shared a fresh coconut beside the beach.
Chúng tôi cùng uống một quả dừa tươi bên bờ biển.
Coastal farmers can earn additional income by processing coconut shells into useful household products.
Nông dân ven biển có thể kiếm thêm thu nhập bằng cách chế biến vỏ dừa thành các sản phẩm gia dụng hữu ích.
Cụm từ thường gặp
- coconut milk — sữa dừa
- coconut water — nước dừa
- coconut oil — dầu dừa
- coconut shell — vỏ dừa
💡 Chỉ cả quả dừa thì đếm được; chỉ cùi dừa thì thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →