benefit
Anh /ˈbenɪfɪt/Mỹ /ˈbenɪfɪt/
B1Xã hội
Nghĩa của benefit
- n.lợi ích; điều có ícha helpful or positive effect of something
- v.mang lại lợi ích; được hưởng lợito help someone or receive help or an advantage
- n.trợ cấp; tiền phúc lợimoney provided by the government to people needing support
Câu ví dụ
One benefit of cycling is arriving home feeling refreshed.
Một lợi ích của việc đi xe đạp là về đến nhà cảm thấy sảng khoái.
Rural communities can benefit from improved internet access through greater opportunities for education and employment.
Cộng đồng nông thôn có thể được hưởng lợi từ việc cải thiện kết nối internet nhờ có thêm cơ hội học tập và việc làm.
Cụm từ thường gặp
- health benefits — lợi ích sức khỏe
- benefit from — được hưởng lợi từ
- unemployment benefit — trợ cấp thất nghiệp
- mutual benefit — cùng có lợi
Họ từ
beneficial (adj.) · beneficiary (n.)
Đồng nghĩa
advantage, gain
Trái nghĩa
disadvantage
💡 benefit sb nghĩa là mang lại lợi ích cho ai đó; benefit from nghĩa là được hưởng lợi từ điều gì.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →