fence
Anh /fens/Mỹ /fens/
B1Đời sống
Nghĩa của fence
- n.hàng ràoA barrier enclosing land or separating areas.
- v.rào lại; làm hàng rào quanhTo surround or divide an area with a fence.
- v.đấu kiếmTo fight with special swords as a sport.
Câu ví dụ
Our dog watched the neighbours through the wooden fence.
Con chó của chúng tôi nhìn hàng xóm qua hàng rào gỗ.
Installing fences around protected habitats can reduce conflict between local farmers and endangered wildlife.
Lắp đặt hàng rào quanh các môi trường sống được bảo tồn có thể giảm xung đột giữa nông dân địa phương và động vật hoang dã đang bị đe dọa.
Cụm từ thường gặp
- wooden fence — hàng rào gỗ
- put up a fence — dựng hàng rào
- fence off an area — rào một khu vực lại
Họ từ
fencing (n.) · fencer (n.)
💡 sit on the fence là cách ví von cho việc giữ thái độ trung lập, không bày tỏ quan điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →