fence

Anh /fens/Mỹ /fens/

B1Đời sống
Tranh minh họa từ fence

Nghĩa của fence

  1. n.hàng ràoA barrier enclosing land or separating areas.
  2. v.rào lại; làm hàng rào quanhTo surround or divide an area with a fence.
  3. v.đấu kiếmTo fight with special swords as a sport.

Câu ví dụ

Our dog watched the neighbours through the wooden fence.

Con chó của chúng tôi nhìn hàng xóm qua hàng rào gỗ.

Installing fences around protected habitats can reduce conflict between local farmers and endangered wildlife.

Lắp đặt hàng rào quanh các môi trường sống được bảo tồn có thể giảm xung đột giữa nông dân địa phương và động vật hoang dã đang bị đe dọa.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

fencing (n.) · fencer (n.)

💡 sit on the fence là cách ví von cho việc giữ thái độ trung lập, không bày tỏ quan điểm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← benefitcourt →