horse
Anh /hɔːs/Mỹ /hɔːrs/
Nghĩa của horse
- n.ngựaA large animal used for riding, racing, or pulling loads.
Câu ví dụ
The brown horse gently took an apple from my hand.
Con ngựa nâu nhẹ nhàng lấy quả táo từ tay tôi.
Before motor vehicles became widespread, horses played a central role in farming and transporting goods.
Trước khi xe cơ giới trở nên phổ biến, ngựa đóng vai trò trung tâm trong nông nghiệp và vận chuyển hàng hóa.
Cụm từ thường gặp
- ride a horse — cưỡi ngựa
- horse riding — môn cưỡi ngựa
- wild horse — ngựa hoang
- horse racing — đua ngựa
💡 Cưỡi ngựa dùng ride a horse; on horseback nghĩa là ngồi trên lưng ngựa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →