river
Anh /ˈrɪvə/Mỹ /ˈrɪvər/
Nghĩa của river
- n.sônga large natural stream of water flowing towards another water body
Câu ví dụ
We watched ducks swimming across the river this morning.
Sáng nay chúng tôi ngắm đàn vịt bơi qua sông.
Protecting river ecosystems requires cooperation between farming communities, local industries, and environmental agencies.
Bảo vệ hệ sinh thái sông cần có sự hợp tác giữa cộng đồng nông nghiệp, các ngành công nghiệp địa phương và các cơ quan môi trường.
Cụm từ thường gặp
- river bank — bờ sông
- river basin — lưu vực sông
- cross a river — băng qua sông
- river pollution — ô nhiễm sông
💡 Tên sông thường có the đứng trước, như the River Nile.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →