Japanese
Anh /ˌdʒæpəˈniːz/Mỹ /ˌdʒæpəˈniːz/
A1Xã hội
Nghĩa của Japanese
- adj.thuộc Nhật Bản; thuộc tiếng NhậtRelating to Japan, its people, or its language.
- n.tiếng NhậtThe language used by most people in Japan.
- n.người NhậtA person from Japan, or the people of Japan collectively.
Câu ví dụ
We enjoyed Japanese food at a small restaurant yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã thưởng thức món ăn Nhật tại một quán ăn nhỏ.
Studying Japanese architecture can help students understand how traditional design responds to local environmental conditions.
Nghiên cứu kiến trúc Nhật Bản có thể giúp học sinh hiểu cách thiết kế truyền thống thích ứng với điều kiện môi trường địa phương.
Cụm từ thường gặp
- Japanese cuisine — ẩm thực Nhật Bản
- Japanese architecture — kiến trúc Nhật Bản
- learn Japanese — học tiếng Nhật
- Japanese culture — văn hóa Nhật Bản
Họ từ
Japan (n.)
💡 Luôn viết hoa chữ cái đầu; chỉ một người Nhật thường dùng a Japanese person.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →