insect
Anh /ˈɪnsekt/Mỹ /ˈɪnsekt/
Nghĩa của insect
- n.côn trùngA small animal with six legs and three main body sections.
Câu ví dụ
A tiny green insect landed on my sleeve.
Một con côn trùng nhỏ màu xanh đậu lên tay áo tôi.
Many insect species pollinate crops, making their protection essential for food production and healthy ecosystems.
Nhiều loài côn trùng thụ phấn cho cây trồng, vì vậy bảo vệ chúng là điều thiết yếu đối với sản xuất lương thực và hệ sinh thái khỏe mạnh.
Cụm từ thường gặp
- insect bite — vết côn trùng cắn
- insect repellent — thuốc xua côn trùng
- insect species — loài côn trùng
Họ từ
insecticide (n.) · insectivorous (adj.)
💡 Đây là danh từ đếm được; nhện có tám chân nên không thuộc nhóm côn trùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →