cereal
Anh /ˈsɪəriəl/Mỹ /ˈsɪriəl/
A2Đời sống
Nghĩa của cereal
- n.ngũ cốc ăn sánga breakfast food made from grains, often eaten with milk
- n.ngũ cốc; cây ngũ cốca plant grown for grain, or the grain it produces
Câu ví dụ
She poured cold milk over her bowl of cereal.
Cô ấy rót sữa lạnh vào bát ngũ cốc ăn sáng.
Farmers may need to grow different cereal crops as changing rainfall patterns affect agricultural production.
Nông dân có thể cần trồng các loại cây ngũ cốc khác nhau khi lượng mưa thay đổi ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp.
Cụm từ thường gặp
- breakfast cereal — ngũ cốc ăn sáng
- a bowl of cereal — một bát ngũ cốc
- cereal crops — cây ngũ cốc
- wholegrain cereal — ngũ cốc nguyên hạt
💡 Khi chỉ món ăn sáng nói chung thường không đếm được; khi chỉ các loại ngũ cốc có thể dùng cereals.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →