rat

Anh /ræt/Mỹ /ræt/

B1Thiên nhiên
Tranh minh họa từ rat

Nghĩa của rat

  1. n.chuột cốnga rodent with a long tail, larger than a mouse

Câu ví dụ

A rat disappeared behind the bins near the gate.

Một con chuột cống biến mất sau thùng rác gần cổng.

Proper waste management helps control rat populations and reduces health risks in densely populated neighbourhoods.

Quản lý rác thải đúng cách giúp kiểm soát số lượng chuột cống và giảm rủi ro sức khỏe ở các khu dân cư đông đúc.

Cụm từ thường gặp

💡 rat thường chỉ chuột cống; mouse thường chỉ chuột nhắt, loài có kích thước nhỏ hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← previousvegetarian →