vegetarian
Anh /ˌvedʒɪˈteəriən/Mỹ /ˌvedʒəˈteriən/
B1Sức khỏe
Nghĩa của vegetarian
- n.người ăn chayA person who does not eat meat or fish.
- adj.chay; không chứa thịt hoặc cáContaining no meat or fish, or following this diet.
Câu ví dụ
My sister became a vegetarian after learning to cook.
Chị tôi trở thành người ăn chay sau khi học nấu ăn.
Providing vegetarian meals in school canteens can accommodate different dietary preferences and reduce environmental impacts.
Cung cấp bữa ăn chay trong căng tin trường học có thể đáp ứng các sở thích ăn uống khác nhau và giảm tác động đến môi trường.
Cụm từ thường gặp
- vegetarian diet — chế độ ăn chay
- vegetarian option — lựa chọn món chay
- become a vegetarian — trở thành người ăn chay
Họ từ
vegetarianism (n.)
💡 vegetarian không ăn thịt và cá; vegan còn không ăn các sản phẩm động vật khác như trứng và sữa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →