breeze

Anh /briːz/Mỹ /briːz/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ breeze

Nghĩa của breeze

  1. n.gió nhẹ; làn gió nhẹA light, gentle wind
  2. n.việc dễ như trở bàn taySomething that is very easy to do
  3. v.vượt qua dễ dàng; đi nhẹ nhàngMove or complete something easily and confidently

Câu ví dụ

A cool breeze lifted the curtains beside my bed.

Một làn gió mát thổi tung rèm cửa bên giường tôi.

Coastal parks offer residents pleasant places to exercise while enjoying the fresh sea breeze.

Các công viên ven biển mang đến cho cư dân những nơi tập thể dục dễ chịu, đồng thời để họ tận hưởng làn gió biển trong lành.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

breezy (adj.) · breezily (adv.)

💡 be a breeze là cách nói thông tục, nghĩa là dễ như trở bàn tay.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← stallappreciate →