bud

Anh /bʌd/Mỹ /bʌd/

B2Thiên nhiên
Tranh minh họa từ bud

Nghĩa của bud

  1. n.chồi; nụa small growth that develops into a leaf or flower
  2. v.nảy chồi; đâm chồito produce new buds

Câu ví dụ

A tiny green bud appeared on the bare branch.

Một chồi xanh nhỏ xuất hiện trên cành trụi lá.

Warmer spring temperatures can cause trees to bud earlier, leaving new growth vulnerable to sudden frost.

Nhiệt độ mùa xuân ấm hơn có thể khiến cây đâm chồi sớm hơn, làm cho chồi non dễ bị tổn hại bởi sương giá bất ngờ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

budding (adj.)

💡 Quá khứ là budded, hiện tại phân từ là budding, phải nhân đôi chữ d.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← flexibleunderestimate →