primate
Anh /ˈpraɪmeɪt/Mỹ /ˈpraɪmeɪt/
Nghĩa của primate
- n.động vật linh trưởnga mammal belonging to the group including humans, monkeys, and apes
Câu ví dụ
The guide pointed to a primate swinging between branches.
Hướng dẫn viên chỉ tay về phía một con linh trưởng đang đu từ cành này sang cành khác.
Protecting tropical forests is essential for the survival of many primate species threatened by habitat loss.
Bảo vệ rừng nhiệt đới là điều thiết yếu để duy trì sự sống còn của nhiều loài linh trưởng đang bị đe dọa vì mất môi trường sống.
Cụm từ thường gặp
- primate species — loài linh trưởng
- primate behaviour — tập tính của động vật linh trưởng
- non-human primates — động vật linh trưởng không phải người
💡 Bao gồm người, vượn và khỉ; không chỉ có nghĩa là khỉ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →